đề kháng
Động từ
đề kháng (Động từ)
Nghĩa 01 · Chống lại hoặc ngăn chặn sự tấn công, xâm nhập hay tác động có hại.
抵抗或防御有害的攻击、入侵或影响。
Chống lại hoặc ngăn chặn sự tấn công, xâm nhập hay tác động có hại.
Ví dụ
健康的身体可以抵抗多种病毒。【】Cơ thể khỏe mạnh có thể đề kháng với nhiều loại vi-rút.
这种药帮助身体抵抗流感。【】Thuốc này giúp cơ thể đề kháng với bệnh cúm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đề kháng (Verb)
đề kháng + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
抵抗杀虫剂 đề kháng với thuốc trừ sâu | 这种害虫已经能抵抗杀虫剂。 Loài sâu này đã đề kháng với thuốc trừ sâu. |
抵抗疾病 đề kháng với bệnh tật | 健康的饮食有助于身体抵抗疾病。 Chế độ ăn lành mạnh giúp cơ thể đề kháng với bệnh tật. |
抵抗病毒 đề kháng với vi-rút | 疫苗帮助身体抵抗这种病毒。 Vắc-xin giúp cơ thể đề kháng với vi-rút này. |
抵御感染 đề kháng với nhiễm trùng | 强大的免疫系统可以抵御感染。 Hệ miễn dịch khỏe mạnh có thể đề kháng với nhiễm trùng. |
对抗生素产生耐药性 đề kháng với kháng sinh | 一些细菌会对抗生素产生耐药性。 Một số vi khuẩn có thể đề kháng với kháng sinh. |