Anh - Việt
dễ mến
Tính từ
dễ mến (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có tính cách hoặc cách cư xử khiến người khác quý mến và muốn gần gũi.
性格或举止让人喜欢、愿意亲近。
Có tính cách hoặc cách cư xử khiến người khác quý mến và muốn gần gũi.
Ví dụ
新老师很讨人喜欢,总是对学生微笑。【】Cô giáo mới rất dễ mến và luôn mỉm cười với học sinh.
他很可亲,所以大家都想和他做朋友。【】Anh ấy dễ mến nên ai cũng muốn làm bạn với anh ấy.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ mến (Adjective)
Danh từ + dễ mếnTrạng từ + dễ mếnĐộng từ + dễ mến
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
讨人喜欢的人 người dễ mến | 他是个讨人喜欢的人,总是乐于助人。 Anh ấy là một người dễ mến và luôn sẵn lòng giúp đỡ. |
迷人的笑容 nụ cười dễ mến | 小女孩迷人的笑容让每个人都感到轻松。 Nụ cười dễ mến của cô bé khiến mọi người cảm thấy thoải mái. |
悦耳的声音 giọng nói dễ mến | 他的声音很悦耳,说话也很温和。 Anh ấy có giọng nói dễ mến và nói chuyện rất nhẹ nhàng. |
讨人喜欢的性格 tính cách dễ mến | 她有讨人喜欢的性格,所以大家都喜欢和她交朋友。 Cô ấy có tính cách dễ mến nên ai cũng thích làm bạn với cô ấy. |
可爱的小女孩 cô bé dễ mến | 这个可爱的小女孩在客人到达时向他们所有人打招呼。 Cô bé dễ mến đã chào tất cả khách mời khi họ đến. |