Anh - Việt
mến
Động từ
mến (Động từ)
Nghĩa 01 · Có tình cảm quý mến và thấy thích gần gũi vì hợp ý mình.
对某人有好感,喜欢和他亲近。
Có tình cảm quý mến và thấy thích gần gũi vì hợp ý mình.
Ví dụ
这个小男孩很喜欢他的老师。【】Em bé rất mến cô giáo của mình.
大家都喜欢他,因为他性格温和。【】Mọi người đều mến anh ấy vì tính tình hiền hòa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của mến (Verb)
Tính từ + mếnTừ đi kèm + mếnmến + Danh từĐộng từ + mến
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
讨人喜欢 dễ mến | 她是个讨人喜欢的人,大家都很敬爱她。 Cô ấy là người dễ mến, ai cũng quý. |