Anh - Việt
trìu mến
Động từTính từ
trìu mến (Động từ)
trìu mến (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thể hiện tình yêu thương dịu dàng, thân thiết.
表现出温柔亲切的爱意。
Thể hiện tình yêu thương dịu dàng, thân thiết.
Ví dụ
妈妈用深情的目光看着我。【】Mẹ nhìn tôi bằng ánh mắt trìu mến.
爷爷用温柔的声音和孙子说话。【】Ông nói với cháu bằng giọng trìu mến.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của trìu mến (Adjective)
Danh từ + trìu mếntrìu mến + Giới từĐộng từ + trìu mến
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
深情的目光 ánh mắt trìu mến | 她用深情的目光看着孙子。 Bà nhìn cháu bằng ánh mắt trìu mến. |
亲昵的举动 cử chỉ trìu mến | 牵手是一种亲昵的举动。 Cái nắm tay là một cử chỉ trìu mến. |
亲切的微笑 nụ cười trìu mến | 妈妈看到我回家时露出了亲切的微笑。 Mẹ nở một nụ cười trìu mến khi thấy con về nhà. |
亲切的话语 lời nói trìu mến | 她亲切的话语让我不那么担心了。 Những lời nói trìu mến của cô làm tôi bớt lo lắng. |
充满爱意的声音 giọng nói trìu mến | 爷爷用充满爱意的声音叫我的名字。 Ông gọi tên tôi bằng giọng nói trìu mến. |