để ý đến
Động từ
để ý đến (Động từ)
Nghĩa 01 · Nhận thấy và chú ý theo dõi điều gì đó xung quanh mình.
察觉并留意某件事物。
Nhận thấy và chú ý theo dõi điều gì đó xung quanh mình.
Ví dụ
Lan 注意到了公园门口的警示牌。【】Lan để ý đến biển cảnh báo ở cổng công viên.
请在开始前注意说明。【】Bạn hãy để ý đến hướng dẫn trước khi bắt đầu.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có sự quan tâm đặc biệt, thường là tình cảm, dành cho một người nào đó.
对某人特别关注,有好感。
Có sự quan tâm đặc biệt, thường là tình cảm, dành cho một người nào đó.
Ví dụ
Minh 从高中起就对 Lan 有好感。【】Minh để ý đến Lan từ hồi học cấp ba.
她对他有好感,但不敢说出来。【】Cô ấy để ý đến anh ấy nhưng không dám nói.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của để ý đến (Verb)
để ý đến + Danh từđể ý đến + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
留意健康 để ý đến sức khỏe | 这段时间你应该多留意身体健康。 Dạo này bạn nên để ý đến sức khỏe hơn. |
留意感受 để ý đến cảm xúc | 善于沟通的人会留意他人的感受。 Người giỏi giao tiếp luôn để ý đến cảm xúc của người khác. |
留意周围的环境 để ý đến xung quanh | 晚上独自走路时,你应该留意周围的环境。 Khi đi đường đêm, bạn nên để ý đến xung quanh. |
留意时间 để ý đến thời gian | 学习时,你应该留意时间,以免错过截止日期。 Khi học, bạn nên để ý đến thời gian để không trễ hạn. |
无视警告 không để ý đến cảnh báo | 他无视警告,结果出了事故。 Anh ấy không để ý đến cảnh báo nên bị ngã xe. |