Anh - Việt

Bản dịch của từ Để ý trong tiếng Trung

để ý

Động từ

để ý (Động từ)

Nghĩa 01 · Chú ý, quan tâm hoặc cẩn thận với một người, sự vật hay việc gì.

注意、关心或留意某人、某事。

Chú ý, quan tâm hoặc cẩn thận với một người, sự vật hay việc gì.

Ví dụ
过马路时记得留意车辆。【】Con nhớ để ý xe cộ khi qua đường.
兰总是关心每个人的感受。【】Lan luôn để ý đến cảm xúc của mọi người.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nhận ra điều gì đó nhờ nhìn, nghe hoặc quan sát.

通过观察而发现某事。

Nhận ra điều gì đó nhờ nhìn, nghe hoặc quan sát.

Ví dụ
我注意到屏幕上有一道裂痕。【】Tôi để ý thấy một vết nứt trên màn hình.
你有没有注意到天黑得更早了?【】Bạn có để ý trời tối sớm hơn không?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có sự quan tâm đặc biệt đến ai, thường theo hướng yêu đương.

对某人有特别的好感,常指喜欢。

Có sự quan tâm đặc biệt đến ai, thường theo hướng yêu đương.

Ví dụ
南好像对一位同学有好感。【】Hình như Nam đang để ý đến một bạn cùng lớp.
她早就知道他喜欢她。【】Cô ấy biết anh ấy để ý cô ấy từ lâu.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của để ý (Verb)

Từ đi kèm + để ýđể ý + Danh từ
Kết hợp từ của để ý
Collocation
Ví dụ

受到关注

được để ý

她希望在工作中得到更多关注。

Cô ấy muốn được để ý nhiều hơn ở nơi làm việc.

Video ngữ cảnh