Anh - Việt
đền bù
Động từ
đền bù (Động từ)
Nghĩa 01 · trả lại đầy đủ, tương xứng với công lao, sự mất mát hoặc sự vất vả
补偿
trả lại đầy đủ, tương xứng với công lao, sự mất mát hoặc sự vất vả
Ví dụ
公司必须给员工赔偿工作中的损失。【】Công ty phải đền bù cho nhân viên về tổn thất công việc.
你不补偿我这个错误吗?【】Bạn có đền bù cho tôi lỗi này không?
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa