Anh - Việt

Bản dịch của từ Dẻo trong tiếng Trung

dẻo

Tính từ

dẻo (Tính từ)

Nghĩa 01 · Dễ uốn cong, kéo giãn hoặc dát mỏng mà không bị gãy, vỡ.

容易弯曲、拉伸或压薄而不破裂。

Dễ uốn cong, kéo giãn hoặc dát mỏng mà không bị gãy, vỡ.

Ví dụ
这根绳子很有韧性,所以不容易断。【】Sợi dây này rất dẻo nên khó bị đứt.
黏土很有可塑性,孩子们很容易把它捏成形。【】Đất sét dẻo nên trẻ dễ nặn thành hình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có cơ thể hoặc cử động mềm mại, dễ uốn và linh hoạt.

身体或动作柔软,容易弯曲而灵活。

Có cơ thể hoặc cử động mềm mại, dễ uốn và linh hoạt.

Ví dụ
她身体很柔韧,可以弯下腰用手碰到地板。【】Cô ấy rất dẻo, có thể cúi gập người chạm tay xuống sàn.
她的动作很柔软,也很优美。【】Các động tác của cô ấy rất dẻo và đẹp.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Có độ mềm, dính và dai vừa phải khi ăn, thường nói về cơm, xôi hoặc bánh.

吃起来柔软、有黏性并且有嚼劲。

Có độ mềm, dính và dai vừa phải khi ăn, thường nói về cơm, xôi hoặc bánh.

Ví dụ
这糯米饭又软又黏,非常香。【】Xôi này dẻo và thơm quá.
这个糕点比我想的更有嚼劲。【】Bánh này dẻo hơn tôi nghĩ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Khéo léo, linh hoạt trong lời nói để thuyết phục hoặc làm vừa lòng người khác.

说话圆滑,善于说服或讨好别人。

Khéo léo, linh hoạt trong lời nói để thuyết phục hoặc làm vừa lòng người khác.

Ví dụ
他很会说服人,所以客户常常同意。【】Anh ấy nói rất dẻo nên khách hàng dễ đồng ý.
她说话圆滑,很会处理投诉。【】Cô ấy ăn nói dẻo nên xử lý phàn nàn rất tốt.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dẻo (Adjective)

Danh từ + dẻodẻo + Danh từĐộng từ + dẻo
Kết hợp từ của dẻo
Collocation
Ví dụ

柔韧的橡胶

cao su dẻo

这种柔韧的橡胶弯曲时不容易开裂。

Loại cao su dẻo này không dễ bị nứt khi uốn.

有延展性的金属

kim loại dẻo

黄金是一种有延展性的金属,可以被锤成薄片。

Vàng là một kim loại dẻo, có thể dát thành lá mỏng.

可塑的黏土

đất sét dẻo

可塑的黏土很容易塑形。

Đất sét dẻo rất dễ tạo hình.

软糯的米饭

cơm dẻo

这锅米饭软糯又很香。

Nồi cơm này dẻo và thơm.

软糖

kẹo dẻo

孩子们常常喜欢水果味软糖。

Trẻ em thường thích kẹo dẻo có vị trái cây.

Video ngữ cảnh