di truyền
di truyền (Động từ)
Nghĩa 01 · Truyền gen hoặc đặc điểm từ thế hệ trước sang thế hệ sau.
基因或特征从上一代传给下一代。
Truyền gen hoặc đặc điểm từ thế hệ trước sang thế hệ sau.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của di truyền (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家族遗传 di truyền trong gia đình | 心脏病可能会家族遗传。 Bệnh tim có thể di truyền trong gia đình. |
代代相传 di truyền qua nhiều thế hệ | 这种特征可能会代代相传。 Đặc điểm này có thể di truyền qua nhiều thế hệ. |
以隐性方式遗传 di truyền theo gen lặn | 这种疾病以隐性方式遗传。 Căn bệnh này di truyền theo gen lặn. |
从父母那里遗传 di truyền từ bố mẹ | 眼睛的颜色可能从父母那里遗传。 Màu mắt có thể di truyền từ bố mẹ. |
按母系遗传 di truyền theo dòng mẹ | 有些疾病可以按母系遗传。 Một số bệnh có thể di truyền theo dòng mẹ. |
di truyền (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có liên quan đến gen hoặc sự truyền đặc điểm từ bố mẹ sang con.
与基因或遗传有关的。
Có liên quan đến gen hoặc sự truyền đặc điểm từ bố mẹ sang con.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của di truyền (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
遗传物质 vật liệu di truyền | DNA是大多数生物的遗传物质。 DNA là vật liệu di truyền của hầu hết sinh vật. |
遗传特征 đặc điểm di truyền | 发色是一种遗传特征。 Màu tóc là một đặc điểm di truyền. |
遗传病 bệnh di truyền | 遗传病可能影响家庭中的多位成员。 Bệnh di truyền có thể ảnh hưởng đến nhiều thành viên trong gia đình. |
遗传因素 yếu tố di truyền | 遗传因素可能会增加患病风险。 Yếu tố di truyền có thể làm tăng nguy cơ mắc bệnh. |
遗传风险 nguy cơ di truyền | 医生向这家人解释了遗传风险。 Bác sĩ đã giải thích nguy cơ di truyền cho gia đình. |