Anh - Việt

Bản dịch của từ Điểm nóng chảy trong tiếng Trung

điểm nóng chảy

Danh từ

điểm nóng chảy (Danh từ)

Nghĩa 01 · Nhiệt độ xác định mà tại đó một chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng trong điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn.

固体变为液体的温度

Nhiệt độ xác định mà tại đó một chất chuyển từ thể rắn sang thể lỏng trong điều kiện áp suất khí quyển tiêu chuẩn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa