Anh - Việt

Bản dịch của từ Nóng chảy mỡ trong tiếng Trung

nóng chảy mỡ

Tính từ

nóng chảy mỡ (Tính từ)

Nghĩa 01 · Trời hoặc không khí nóng đến mức làm người ta toát mồ hôi và mệt lả.

热得让人难受,出汗很多。

Trời hoặc không khí nóng đến mức làm người ta toát mồ hôi và mệt lả.

Ví dụ
今天热得要命,我只想待在屋里。【】Trời hôm nay nóng chảy mỡ, tôi chỉ muốn ở trong nhà.
中午炎热难耐,我们在树荫下休息。【】Buổi trưa nóng chảy mỡ nên chúng tôi nghỉ dưới bóng cây.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của nóng chảy mỡ (Adjective)

Danh từ + nóng chảy mỡ
Kết hợp từ của nóng chảy mỡ
Collocation
Ví dụ

闷热的天气

trời nóng chảy mỡ

今天热得要命,走到哪儿都出汗。

Hôm nay trời nóng chảy mỡ, đi đâu cũng toát mồ hôi.

酷热的阳光

nắng nóng chảy mỡ

正午酷热的阳光下,工人们仍在户外干活。

Giữa trưa nắng nóng chảy mỡ, công nhân vẫn phải làm việc ngoài đường.

酷热的夏天

mùa hè nóng chảy mỡ

今年夏天酷热难耐,大家都想待在有空调的屋里。

Năm nay mùa hè nóng chảy mỡ, ai cũng muốn ở trong nhà có điều hòa.

酷热的一天

ngày nóng chảy mỡ

今天是本周最酷热的一天。

Hôm nay là ngày nóng chảy mỡ nhất của tuần.

Video ngữ cảnh