Anh - Việt

Bản dịch của từ Đồ cúng trong tiếng Trung

đồ cúng

Danh từ

đồ cúng (Danh từ)

Nghĩa 01 · Đồ như thức ăn, hoa hoặc nhang được đặt trên bàn thờ để cúng lễ.

祭祀时供奉在祭坛或供桌上的物品,如食物、鲜花和香。

Đồ như thức ăn, hoa hoặc nhang được đặt trên bàn thờ để cúng lễ.

Ví dụ
妈妈为爷爷的忌日准备供品。【】Mẹ chuẩn bị đồ cúng cho ngày giỗ ông.
供桌上有祭品和鲜花。【】Trên bàn thờ có đồ cúng và hoa tươi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đồ cúng (Noun)

Động từ + đồ cúngđồ cúng + Danh từđồ cúng + Giới từđồ cúng + Tính từ
Kết hợp từ của đồ cúng
Collocation
Ví dụ

摆放供品

bày đồ cúng

奶奶正在把供品摆到祭坛上。

Bà đang bày đồ cúng lên bàn thờ.

准备供品

chuẩn bị đồ cúng

我家在忌日前准备供品。

Gia đình tôi chuẩn bị đồ cúng trước ngày giỗ.

Video ngữ cảnh