ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
đồ mộc
Trên trang này
木制品
đồ dùng bằng gỗ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
mộc
sweet osmanthus · fragrant olive
woodwork
thợ mộc
carpenter · woodworker
nghề mộc
carpentry · woodworking