Anh - Việt
dỏm
Tính từ
dỏm (Tính từ)
Nghĩa 01 · Khéo nói hoặc có cách thể hiện duyên dáng, gây cười.
说话风趣,能逗人笑。
Khéo nói hoặc có cách thể hiện duyên dáng, gây cười.
Ví dụ
他很风趣,所以大家都喜欢和他聊天。【】Anh ấy rất dỏm nên ai cũng thích nói chuyện cùng.
她讲的故事很幽默,把整桌人都逗笑了。【】Cô ấy kể chuyện dỏm làm cả bàn cười.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không phải hàng thật hoặc chất lượng kém, thường dùng trong khẩu ngữ.
不是正品或质量差,多用于口语。
Không phải hàng thật hoặc chất lượng kém, thường dùng trong khẩu ngữ.
Ví dụ
我在市场上不小心买了一个假包。【】Tôi mua nhầm một cái túi dỏm ở chợ.
别买劣质商品,因为它们很容易坏。【】Đừng mua đồ dỏm vì chúng dễ hỏng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dỏm (Adjective)
dỏm + Danh từĐộng từ + dỏm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
假货 hàng dỏm | 不要因为便宜就买假货。 Đừng mua hàng dỏm chỉ vì giá rẻ. |
劣质电子产品 đồ điện dỏm | 劣质电子产品使用时可能有危险。 Đồ điện dỏm có thể gây nguy hiểm khi sử dụng. |
劣质仿冒品 đồ dỏm | 这家店卖很多劣质仿冒品。 Cửa hàng này bán nhiều đồ dỏm. |
幽默的评论 lời bình dỏm | 他幽默的评论让全班笑了起来。 Lời bình dỏm của anh làm cả lớp bật cười. |
幽默的说话方式 cách nói dỏm | 老师说话方式幽默,也很容易理解。 Cô giáo có cách nói dỏm, dễ hiểu. |