Anh - Việt
đóng góp
Động từDanh từ
đóng góp (Động từ)
Nghĩa 01 · Góp tiền, đồ vật hoặc công sức cho một việc chung hay tổ chức từ thiện.
为共同事业或慈善活动捐出钱物或付出力量。
Góp tiền, đồ vật hoặc công sức cho một việc chung hay tổ chức từ thiện.
Ví dụ
每个人都捐了一点钱帮助孩子们。【】Mỗi người đóng góp một ít tiền để giúp các em nhỏ.
她把旧衣服捐给了慈善机构。【】Cô ấy đóng góp quần áo cũ cho tổ chức từ thiện.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đóng góp (Verb)
đóng góp + Danh từđóng góp + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提出想法 đóng góp ý kiến | 大家都被邀请在会议上提出想法。 Mọi người được mời đóng góp ý kiến trong cuộc họp. |
捐钱 đóng góp tiền | 每位员工都捐钱帮助受害者。 Mỗi nhân viên đóng góp tiền để hỗ trợ các nạn nhân. |
投入时间 đóng góp thời gian | 许多志愿者为这个项目投入时间。 Nhiều tình nguyện viên đóng góp thời gian cho chương trình này. |
đóng góp (Danh từ)
Nghĩa 01 · Tiền, công sức hoặc ý kiến được góp vào một việc chung.
为共同事情付出或捐出的金钱、力量或意见。
Tiền, công sức hoặc ý kiến được góp vào một việc chung.
Ví dụ
大家的贡献帮助这个项目取得了成功。【】Đóng góp của mọi người đã giúp dự án thành công.
学校感谢大家为学生基金所作的捐款。【】Nhà trường cảm ơn các đóng góp cho quỹ hỗ trợ học sinh.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đóng góp (Noun)
Động từ + đóng gópđóng góp + Giới từđóng góp + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
认可贡献 ghi nhận đóng góp | 仪式认可了志愿者们的贡献。 Buổi lễ ghi nhận đóng góp của các tình nguyện viên. |