Anh - Việt

Bản dịch của từ Góp trong tiếng Trung

góp

Động từ

góp (Động từ)

Nghĩa 01 · Đưa phần của mình vào cùng người khác để tạo nên một điều chung hoặc cùng làm việc chung.

出一份力,共同承担或凑份子。

Đưa phần của mình vào cùng người khác để tạo nên một điều chung hoặc cùng làm việc chung.

Ví dụ
全班同学凑钱给老师买了礼物。【】Cả nhóm góp tiền mua quà cho thầy cô.
我想为这个项目贡献一些想法。【】Tôi muốn góp ý kiến cho dự án này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Gom lại từ nhiều phần nhỏ thành một khoản hoặc một khối.

一点点积攒、凑集起来。

Gom lại từ nhiều phần nhỏ thành một khoản hoặc một khối.

Ví dụ
我们一点点凑钱,设立了班级基金。【】Chúng tôi góp từng đồng để lập quỹ lớp.
我外婆一分一分地攒钱,把孩子们养大。【】Bà tôi góp nhặt từng đồng để nuôi các con.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của góp (Verb)

Danh từ + gópgóp + Danh từgóp … Từ đi kèm
Kết hợp từ của góp
Collocation
Ví dụ

提出意见

góp ý kiến

大家都对这个计划提出了意见。

Mọi người đều góp ý kiến cho bản kế hoạch.

Video ngữ cảnh