Anh - Việt

Bản dịch của từ Đong lường trong tiếng Trung

đong lường

Động từ

đong lường (Động từ)

Nghĩa 01 · như đong

测量或估计

như đong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh