Anh - Việt
đong
Động từ
đong (Động từ)
Nghĩa 01 · Dùng dụng cụ đong để đo thể tích chất lỏng hoặc chất rời như gạo, nước.
用容器测量液体或散装物料的体积。
Dùng dụng cụ đong để đo thể tích chất lỏng hoặc chất rời như gạo, nước.
Ví dụ
妈妈在煮饭前用量杯量好米放进锅里。【】Mẹ đong gạo vào nồi trước khi nấu cơm.
先量好足够的水倒进奶瓶再冲奶粉。【】Bạn đong đủ nước vào bình rồi mới pha sữa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Mua hàng hóa được tính theo thể tích hoặc khối lượng, như gạo, đường.
按重量或体积计量后购买商品。
Mua hàng hóa được tính theo thể tích hoặc khối lượng, như gạo, đường.
Ví dụ
很多人仍在市场按量购买大米,以便买到需要的分量。【】Nhiều người vẫn đong gạo ở chợ để mua đúng số lượng cần dùng.
妈妈更喜欢按量买糖,而不是买现成的小包装。【】Mẹ thích đong đường thay vì mua gói sẵn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đong (Verb)
Danh từ + đongĐộng từ + đongđong + Danh từđong + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
量杯 dụng cụ đong | 请用量杯量出200毫升牛奶。 Hãy dùng dụng cụ đong để đo 200 ml sữa. |