Anh - Việt
đột kích
Động từDanh từ
đột kích (Động từ)
Nghĩa 01 · Tấn công nhanh và bất ngờ, thường bằng lực lượng vũ trang.
用武装力量迅速发动突然袭击。
Tấn công nhanh và bất ngờ, thường bằng lực lượng vũ trang.
Ví dụ
军队在黎明时突袭了敌军基地。【】Quân đội đột kích căn cứ địch lúc rạng sáng.
特种部队在夜间突袭了那栋大楼。【】Lực lượng đặc nhiệm đột kích tòa nhà vào ban đêm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Bất ngờ đến một nơi để kiểm tra, khám xét hoặc bắt giữ.
突然前往某处进行检查、搜查或抓捕。
Bất ngờ đến một nơi để kiểm tra, khám xét hoặc bắt giữ.
Ví dụ
警察在周六晚上突击检查了那家酒吧。【】Cảnh sát đột kích quán bar vào tối thứ Bảy.
他们突击搜查了一个存放假货的仓库。【】Họ đột kích một kho chứa hàng giả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đột kích (Verb)
Trạng từ + đột kíchđột kích + Danh từđột kích + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
突然发动袭击 bất ngờ đột kích | 他们突然袭击了敌方阵地。 Họ bất ngờ đột kích vị trí của đối phương. |
đột kích (Danh từ)
Nghĩa 01 · Cuộc tấn công hoặc kiểm tra diễn ra bất ngờ, thường trong thời gian ngắn.
突然进行的短暂袭击或检查行动。
Cuộc tấn công hoặc kiểm tra diễn ra bất ngờ, thường trong thời gian ngắn.
Ví dụ
这次突击行动抓获了三名嫌疑人。【】Cuộc đột kích đã bắt được ba nghi phạm.
这次突袭在天亮前发生了。【】Vụ đột kích diễn ra trước khi trời sáng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đột kích (Noun)
Danh từ + đột kíchGiới từ + đột kíchTính từ + đột kíchĐộng từ + đột kích
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
警方突击搜查 cuộc đột kích của cảnh sát | 警方的突击搜查导致多人被捕。 Cuộc đột kích của cảnh sát đã dẫn đến nhiều vụ bắt giữ. |