Anh - Việt

Bản dịch của từ Được ưa chuộng trong tiếng Trung

được ưa chuộng

Động từ

được ưa chuộng (Động từ)

Nghĩa 01 · Được nhiều người yêu thích, lựa chọn hoặc sử dụng.

受到很多人喜爱、选择或使用。

Được nhiều người yêu thích, lựa chọn hoặc sử dụng.

Ví dụ
这款鞋很受年轻人欢迎。【】Mẫu giày này rất được ưa chuộng trong giới trẻ.
车站附近的小公寓仍然很受欢迎。【】Căn hộ nhỏ gần ga vẫn được ưa chuộng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của được ưa chuộng (Verb)

Danh từ + được ưa chuộngTrạng từ + được ưa chuộngđược ưa chuộng + Giới từđược ưa chuộng + Trạng từ
Kết hợp từ của được ưa chuộng
Collocation
Ví dụ

受欢迎的选择

lựa chọn được ưa chuộng

如今在线学习是一种受欢迎的选择。

Học trực tuyến là một lựa chọn được ưa chuộng hiện nay.

受欢迎的产品

sản phẩm được ưa chuộng

这是市场上一款受欢迎的产品。

Đây là một sản phẩm được ưa chuộng trên thị trường.

受欢迎的菜肴

món ăn được ưa chuộng

越南河粉是世界许多地方受欢迎的菜肴。

Phở là món ăn được ưa chuộng ở nhiều nơi trên thế giới.

Video ngữ cảnh