Anh - Việt
yêu chuộng
Động từ
yêu chuộng (Động từ)
Nghĩa 01 · yêu và tỏ ra quý hơn những cái khác
偏爱
yêu và tỏ ra quý hơn những cái khác
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
yêu chuộng
偏爱
yêu và tỏ ra quý hơn những cái khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa