Anh - Việt

Bản dịch của từ Đuối trong tiếng Trung

đuối

Tính từ

đuối (Tính từ)

Nghĩa 01 · Mệt lả, không còn đủ sức để tiếp tục làm việc gì.

非常疲倦,没有力气再继续。

Mệt lả, không còn đủ sức để tiếp tục làm việc gì.

Ví dụ
跑完五圈后,我真的累坏了。【】Chạy xong năm vòng sân, tôi đuối lắm rồi.
爬了一上午山,大家都累垮了。【】Leo núi cả buổi sáng, cả nhóm ai cũng đuối.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Yếu hoặc kém về năng lực, lập luận, khiến khó đạt yêu cầu.

能力或理由不足,难以达到要求。

Yếu hoặc kém về năng lực, lập luận, khiến khó đạt yêu cầu.

Ví dụ
他的论证相当薄弱,很难说服别人。【】Lập luận của anh ấy khá đuối nên khó thuyết phục ai.
她数学很差,所以每晚都要额外学习。【】Em ấy đuối môn toán nên phải học thêm mỗi tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đuối (Adjective)

Tính từ + đuốiĐộng từ + đuốiđuối + Danh từ
Kết hợp từ của đuối
Collocation
Ví dụ

累得要命

mệt đuối

上完夜班后,我累得要命。

Sau ca làm đêm, tôi mệt đuối cả người.

脆弱

yếu đuối

老太太看起来身体虚弱,但头脑依然非常清醒。

Bà cụ trông yếu đuối nhưng vẫn rất minh mẫn.

Video ngữ cảnh