Anh - Việt

Bản dịch của từ Yếu đuối trong tiếng Trung

yếu đuối

Tính từ

yếu đuối (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không có đủ sức khỏe hoặc sức lực để làm việc hay chịu đựng.

身体虚弱,没有足够的力气。

Không có đủ sức khỏe hoặc sức lực để làm việc hay chịu đựng.

Ví dụ
病后,我还是觉得很虚弱。【】Sau cơn ốm, tôi vẫn thấy yếu đuối.
他太虚弱了,不能自己站起来。【】Ông ấy quá yếu đuối để tự đứng dậy.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Dễ bị tổn thương hoặc thiếu sự mạnh mẽ về tinh thần.

心理不够坚强,容易受伤害。

Dễ bị tổn thương hoặc thiếu sự mạnh mẽ về tinh thần.

Ví dụ
面对压力时,她感到很脆弱。【】Cô ấy cảm thấy yếu đuối khi phải đối mặt với áp lực.
别认为哭是软弱的表现。【】Đừng nghĩ rằng khóc là dấu hiệu của yếu đuối.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của yếu đuối (Adjective)

Danh từ + yếu đuốiTừ đi kèm + yếu đuốiyếu đuối + Giới từyếu đuối + Trạng từĐộng từ + yếu đuối
Kết hợp từ của yếu đuối
Collocation
Ví dụ

软弱的时刻

khoảnh khắc yếu đuối

那只是她一时软弱,并不是真实的她。

Đó chỉ là một khoảnh khắc yếu đuối, không phải con người thật của cô ấy.

Video ngữ cảnh