Anh - Việt

Bản dịch của từ Đường ray trong tiếng Trung

đường ray

Danh từ

đường ray (Danh từ)

Nghĩa 01 · Lối gồm hai thanh thép song song để tàu hỏa, tàu điện hoặc xe goòng chạy trên đó.

供火车、电车等行驶的两条平行钢轨。

Lối gồm hai thanh thép song song để tàu hỏa, tàu điện hoặc xe goòng chạy trên đó.

Ví dụ
一列火车正在我家后面的铁轨上行驶。【】Tàu hỏa đang chạy trên đường ray phía sau nhà tôi.
火车快来时,不要站在轨道旁边。【】Đừng đứng gần đường ray khi tàu sắp đến.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của đường ray (Noun)

Động từ + đường rayđường ray + Danh từđường ray + Tính từđường ray + Động từ
Kết hợp từ của đường ray
Collocation
Ví dụ

铺设铁轨

đặt đường ray

工人们正在为新铁路线铺设铁轨。

Công nhân đang đặt đường ray cho tuyến tàu mới.

穿过铁轨

băng qua đường ray

穿过铁轨前,请看看两边。

Hãy nhìn cả hai phía trước khi băng qua đường ray.

Video ngữ cảnh