Anh - Việt

Bản dịch của từ Ô tô ray trong tiếng Trung

ô tô ray

Danh từ

ô tô ray (Danh từ)

Nghĩa 01 · Phương tiện giao thông chạy trên đường ray, thường có động cơ riêng, khác đầu máy kéo toa tàu thông thường.

自带动力的轨道车辆

Phương tiện giao thông chạy trên đường ray, thường có động cơ riêng, khác đầu máy kéo toa tàu thông thường.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa