Anh - Việt

Bản dịch của từ Duy vật luận trong tiếng Trung

duy vật luận

Danh từ

duy vật luận (Danh từ)

Nghĩa 01 · chủ nghĩa duy vật

唯物主义

chủ nghĩa duy vật

Ví dụ
唯物主义认为物质是现实的基础。【】Duy vật luận xem vật chất là nền tảng của thực tại.
兰这周没有在哲学课学习唯物主义。【】Lan không học duy vật luận ở lớp triết học tuần này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh