duy vật
duy vật (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thuộc quan điểm cho rằng vật chất có trước và quyết định ý thức, đối lập với duy tâm.
属于认为物质第一性、意识第二性的哲学观点。
Thuộc quan điểm cho rằng vật chất có trước và quyết định ý thức, đối lập với duy tâm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của duy vật (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
唯物主义 chủ nghĩa duy vật | 唯物主义认为物质先于意识。 Chủ nghĩa duy vật cho rằng vật chất có trước ý thức. |
唯物主义哲学 triết học duy vật | 他在大学学习唯物主义哲学。 Ông nghiên cứu triết học duy vật ở đại học. |
唯物主义观点 quan điểm duy vật | 这篇文章提出了一种唯物主义的历史观。 Bài viết trình bày một quan điểm duy vật về lịch sử. |
唯物主义世界观 thế giới quan duy vật | 唯物主义世界观影响他解释社会的方式。 Thế giới quan duy vật ảnh hưởng đến cách ông giải thích xã hội. |
唯物主义立场 lập trường duy vật | 作者在辩论中捍卫唯物主义立场。 Tác giả bảo vệ lập trường duy vật trong cuộc tranh luận. |
duy vật (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người theo quan điểm cho rằng vật chất có trước và quyết định ý thức.
认为物质第一性、意识第二性的人。
Người theo quan điểm cho rằng vật chất có trước và quyết định ý thức.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của duy vật (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
唯物主义者 nhà duy vật | 他被认为是一位有影响力的唯物主义者。 Ông được biết đến như một nhà duy vật có ảnh hưởng. |