gắt
gắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói với giọng cáu kỉnh, thiếu kiên nhẫn để trút sự bực bội.
用烦躁、不耐烦的语气说话,发泄不满。
Nói với giọng cáu kỉnh, thiếu kiên nhẫn để trút sự bực bội.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gắt (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
厉声呵斥 gắt lên | 爸爸因为我太吵而厉声呵斥我。 Bố gắt lên vì em làm ồn quá. |
gắt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có cường độ mạnh, gây khó chịu cho các giác quan như nắng, mùi hay âm thanh.
强度大,刺激感官,令人不舒服。
Có cường độ mạnh, gây khó chịu cho các giác quan như nắng, mùi hay âm thanh.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Nghiêm khắc, khắt khe đến mức làm người khác khó chịu.
要求非常严格,使人感到难受。
Nghiêm khắc, khắt khe đến mức làm người khác khó chịu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gắt (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
烈日 nắng gắt | 正午烈日炎炎,全家人都只想待在有空调的房间里。 Buổi trưa nắng gắt khiến cả nhà chỉ muốn ở trong phòng máy lạnh. |
刺鼻的气味 mùi gắt | 漂白剂的气味很刺鼻,我只好开窗。 Thuốc tẩy có mùi gắt nên tôi phải mở cửa sổ. |
刺耳的声音 âm thanh gắt | 电锯发出刺耳的声音,弄得整个街区都很烦躁。 Chiếc máy cưa phát ra âm thanh gắt khiến cả xóm khó chịu. |
严格的规定 quy định gắt | 公司对工作时间有严格的规定。 Công ty có quy định gắt về giờ làm việc. |