Anh - Việt

Bản dịch của từ Gắt trong tiếng Trung

gắt

Động từTính từ

gắt (Động từ)

Nghĩa 01 · Nói với giọng cáu kỉnh, thiếu kiên nhẫn để trút sự bực bội.

用烦躁、不耐烦的语气说话,发泄不满。

Nói với giọng cáu kỉnh, thiếu kiên nhẫn để trút sự bực bội.

Ví dụ
他忙得很,所以对我厉声说话。【】Sếp đang bận nên anh ấy gắt với tôi.
妈妈累了,常常对孩子发脾气。【】Mẹ mệt quá nên hay gắt với các con.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gắt (Verb)

gắt + Từ đi kèmĐộng từ + gắt
Kết hợp từ của gắt
Collocation
Ví dụ

厉声呵斥

gắt lên

爸爸因为我太吵而厉声呵斥我。

Bố gắt lên vì em làm ồn quá.

gắt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có cường độ mạnh, gây khó chịu cho các giác quan như nắng, mùi hay âm thanh.

强度大,刺激感官,令人不舒服。

Có cường độ mạnh, gây khó chịu cho các giác quan như nắng, mùi hay âm thanh.

Ví dụ
正午的太阳很猛烈,出门记得戴帽子。【】Nắng trưa gắt quá, đi ra ngoài nhớ đội mũ.
这种漂白剂气味很刺鼻,你应该开窗。【】Mùi thuốc tẩy này rất gắt, bạn nên mở cửa sổ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Nghiêm khắc, khắt khe đến mức làm người khác khó chịu.

要求非常严格,使人感到难受。

Nghiêm khắc, khắt khe đến mức làm người khác khó chịu.

Ví dụ
老师改作业很严格,很少给高分。【】Thầy giáo chấm bài rất gắt, ít khi cho điểm cao.
教练在赛季里对球员很严厉。【】Huấn luyện viên gắt với các cầu thủ trong mùa giải.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gắt (Adjective)

Danh từ + gắtgắt … Tính từ
Kết hợp từ của gắt
Collocation
Ví dụ

烈日

nắng gắt

正午烈日炎炎,全家人都只想待在有空调的房间里。

Buổi trưa nắng gắt khiến cả nhà chỉ muốn ở trong phòng máy lạnh.

刺鼻的气味

mùi gắt

漂白剂的气味很刺鼻,我只好开窗。

Thuốc tẩy có mùi gắt nên tôi phải mở cửa sổ.

刺耳的声音

âm thanh gắt

电锯发出刺耳的声音,弄得整个街区都很烦躁。

Chiếc máy cưa phát ra âm thanh gắt khiến cả xóm khó chịu.

严格的规定

quy định gắt

公司对工作时间有严格的规定。

Công ty có quy định gắt về giờ làm việc.

Video ngữ cảnh