Anh - Việt

Bản dịch của từ Gay gắt trong tiếng Trung

gay gắt

Tính từ

gay gắt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có cường độ mạnh, gây khó chịu hoặc căng thẳng.

程度很强,让人感到不适或紧张。

Có cường độ mạnh, gây khó chịu hoặc căng thẳng.

Ví dụ
强烈的阳光使我们只能待在屋里。【】Nắng gay gắt khiến chúng tôi phải ở trong nhà.
剧烈的疼痛让她无法入睡。【】Cơn đau gay gắt làm cô ấy không ngủ được.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có lời nói, thái độ hoặc biện pháp mạnh, thể hiện sự chỉ trích hay phản đối rõ rệt.

言辞、态度或措施严厉,明显表示批评或反对。

Có lời nói, thái độ hoặc biện pháp mạnh, thể hiện sự chỉ trích hay phản đối rõ rệt.

Ví dụ
她受到了许多严厉的批评。【】Cô ấy nhận được nhiều lời chỉ trích gay gắt.
人们强烈反对这项决定。【】Người dân phản ứng gay gắt với quyết định này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Diễn ra với sự đối đầu mạnh và căng thẳng.

对抗强烈而紧张地进行。

Diễn ra với sự đối đầu mạnh và căng thẳng.

Ví dụ
双方进行了一场激烈的辩论。【】Hai bên đã có một cuộc tranh luận gay gắt.
激烈的竞争迫使商店降价。【】Cuộc cạnh tranh gay gắt buộc các cửa hàng giảm giá.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gay gắt (Adjective)

Danh từ + gay gắtĐộng từ + gay gắt
Kết hợp từ của gay gắt
Collocation
Ví dụ

严厉措施

biện pháp gay gắt

政府采取了严厉措施来控制局势。

Chính phủ áp dụng các biện pháp gay gắt để kiểm soát tình hình.

强烈反应

phản ứng gay gắt

这项提议在社交媒体上引起了强烈反应。

Đề xuất này đã gây ra phản ứng gay gắt trên mạng xã hội.

强烈的阳光

nắng gay gắt

阳光最强烈的时候,我们尽量不出门。

Chúng tôi tránh ra ngoài vào lúc nắng gay gắt nhất.

尖刻的话

lời lẽ gay gắt

他用尖刻的话批评了那项决定。

Anh ấy dùng lời lẽ gay gắt để chỉ trích quyết định đó.

激烈竞争

cạnh tranh gay gắt

各家公司正面临激烈竞争。

Các công ty đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt.

Video ngữ cảnh