gay gắt
gay gắt (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có cường độ mạnh, gây khó chịu hoặc căng thẳng.
程度很强,让人感到不适或紧张。
Có cường độ mạnh, gây khó chịu hoặc căng thẳng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có lời nói, thái độ hoặc biện pháp mạnh, thể hiện sự chỉ trích hay phản đối rõ rệt.
言辞、态度或措施严厉,明显表示批评或反对。
Có lời nói, thái độ hoặc biện pháp mạnh, thể hiện sự chỉ trích hay phản đối rõ rệt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 03 · Diễn ra với sự đối đầu mạnh và căng thẳng.
对抗强烈而紧张地进行。
Diễn ra với sự đối đầu mạnh và căng thẳng.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gay gắt (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
严厉措施 biện pháp gay gắt | 政府采取了严厉措施来控制局势。 Chính phủ áp dụng các biện pháp gay gắt để kiểm soát tình hình. |
强烈反应 phản ứng gay gắt | 这项提议在社交媒体上引起了强烈反应。 Đề xuất này đã gây ra phản ứng gay gắt trên mạng xã hội. |
强烈的阳光 nắng gay gắt | 阳光最强烈的时候,我们尽量不出门。 Chúng tôi tránh ra ngoài vào lúc nắng gay gắt nhất. |
尖刻的话 lời lẽ gay gắt | 他用尖刻的话批评了那项决定。 Anh ấy dùng lời lẽ gay gắt để chỉ trích quyết định đó. |
激烈竞争 cạnh tranh gay gắt | 各家公司正面临激烈竞争。 Các công ty đang đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt. |