Anh - Việt
gẫu
Tính từĐộng từ
gẫu (Tính từ)
gẫu (Động từ)
Nghĩa 01 · Nói chuyện phiếm, không có chủ đích, chỉ để vui và cho qua thì giờ.
与人随意聊天,没有特定目的,只为消遣。
Nói chuyện phiếm, không có chủ đích, chỉ để vui và cho qua thì giờ.
Ví dụ
今天下午我们在咖啡馆闲聊了一下午。【】Chiều nay hai đứa tôi ngồi tán gẫu ở quán cà phê.
外婆每天早上喜欢和邻居聊聊天。【】Bà ngoại thích tán gẫu với hàng xóm mỗi sáng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gẫu (Verb)
Danh từ + gẫugẫu + Giới từgẫu + Từ đi kèmĐộng từ + gẫu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
闲聊 chuyện tán gẫu | 周末我喜欢和家人轻松地聊聊天。 Cuối tuần, tôi thích chuyện tán gẫu nhẹ nhàng với gia đình. |