gay cấn
gay cấn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở tình thế căng thẳng, quyết liệt và có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả.
形势紧张、关键,可能对结果有重大影响。
Ở tình thế căng thẳng, quyết liệt và có thể ảnh hưởng lớn đến kết quả.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Có diễn biến căng thẳng, nhiều cạnh tranh hoặc bất ngờ, khiến người xem hồi hộp và thích thú.
过程紧张、竞争激烈或充满意外,令人兴奋和紧张。
Có diễn biến căng thẳng, nhiều cạnh tranh hoặc bất ngờ, khiến người xem hồi hộp và thích thú.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gay cấn (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一场激烈的竞争 cuộc đua gay cấn | 争夺榜首的激烈竞争还没有结束。 Cuộc đua gay cấn cho vị trí đầu bảng vẫn chưa kết thúc. |
一场激烈的辩论 cuộc tranh luận gay cấn | 这场激烈的辩论持续了两个多小时。 Cuộc tranh luận gay cấn kéo dài hơn hai giờ. |
一场竞争激烈的选举 cuộc bầu cử gay cấn | 那是一场竞争激烈、结果非常接近的选举。 Đó là một cuộc bầu cử gay cấn với kết quả rất sít sao. |
紧张的时刻 phút gay cấn | 那是比赛中最紧张的时刻。 Đó là phút gay cấn nhất của trận đấu. |
一场紧张的比赛 trận đấu gay cấn | 这场紧张的比赛以2比1结束。 Trận đấu gay cấn kết thúc với tỉ số 2–1. |