Anh - Việt
ghê rợn
Động từTính từ
ghê rợn (Động từ)
ghê rợn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây cảm giác rất sợ hãi, kinh tởm hoặc rùng mình.
令人非常害怕、恶心或毛骨悚然的。
Gây cảm giác rất sợ hãi, kinh tởm hoặc rùng mình.
Ví dụ
电影里的场景太恐怖了。【】Cảnh trong bộ phim quá ghê rợn.
那是一场骇人的事故。【】Đó là một vụ tai nạn ghê rợn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của ghê rợn (Adjective)
Danh từ + ghê rợn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
骇人的场景 cảnh tượng ghê rợn | 警察目睹了一个骇人的场景。 Cảnh sát đã chứng kiến một cảnh tượng ghê rợn. |
骇人听闻的罪案 vụ án ghê rợn | 这部电影根据一宗骇人听闻的真实罪案改编。 Bộ phim dựa trên một vụ án ghê rợn có thật. |
令人毛骨悚然的细节 chi tiết ghê rợn | 这篇文章没有提及事件中令人毛骨悚然的细节。 Bài báo không nêu các chi tiết ghê rợn của vụ việc. |
恐怖的故事 câu chuyện ghê rợn | 他讲了一个关于战争的恐怖故事。 Ông ấy kể một câu chuyện ghê rợn về thời chiến. |
令人毛骨悚然的尖叫声 tiếng hét ghê rợn | 我们听到楼上传来一声令人毛骨悚然的尖叫。 Chúng tôi nghe thấy một tiếng hét ghê rợn từ tầng trên. |