Anh - Việt

Bản dịch của từ Rờn rợn trong tiếng Trung

rờn rợn

Động từ

rờn rợn (Động từ)

Nghĩa 01 · có cảm giác hơi rợn

感到毛骨悚然

có cảm giác hơi rợn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh