Anh - Việt

Bản dịch của từ Rợn trong tiếng Trung

rợn

Động từ

rợn (Động từ)

Nghĩa 01 · Cảm thấy lạnh người, rùng mình vì sợ hãi hoặc ghê sợ.

因害怕或恐惧而浑身发冷、打寒颤。

Cảm thấy lạnh người, rùng mình vì sợ hãi hoặc ghê sợ.

Ví dụ
晚上听到尖叫声时,我吓得浑身发冷。【】Tôi rợn người khi nghe tiếng hét trong đêm.
这部恐怖电影让我浑身发抖。【】Xem phim kinh dị này khiến tôi rợn cả sống lưng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của rợn (Verb)

Danh từ + rợnTừ đi kèm + rợnrợn + Danh từrợn + Trạng từĐộng từ + rợn
Kết hợp từ của rợn
Collocation
Ví dụ

毛骨悚然的感觉

cảm giác rợn

走进那间漆黑的房间时,我有一种毛骨悚然的感觉。

Tôi có cảm giác rợn khi bước vào căn phòng tối.

Video ngữ cảnh