Anh - Việt

Bản dịch của từ Giá bán buôn trong tiếng Trung

giá bán buôn

Danh từ

giá bán buôn (Danh từ)

Nghĩa 01 · Mức giá niêm yết khi bán hàng với số lượng lớn cho người kinh doanh, thường thấp hơn giá bán lẻ.

向批发商或经销商销售商品的价格,通常低于零售价。

Mức giá niêm yết khi bán hàng với số lượng lớn cho người kinh doanh, thường thấp hơn giá bán lẻ.

Ví dụ
这种衬衫的批发价比零售价低很多。【】Giá bán buôn của loại áo này thấp hơn nhiều so với giá bán lẻ.
商店为大批量购买的客户提供了批发价。【】Cửa hàng đã đưa ra giá bán buôn cho khách mua số lượng lớn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của giá bán buôn (Noun)

Danh từ + giá bán buônGiới từ + giá bán buôngiá bán buôn + Tính từgiá bán buôn + Động từĐộng từ + giá bán buôn
Kết hợp từ của giá bán buôn
Collocation
Ví dụ

批发价目表

bảng giá bán buôn

批发价目表每月更新。

Bảng giá bán buôn được cập nhật mỗi tháng.

Video ngữ cảnh