Anh - Việt
giải quyết vấn đề
Cụm từ
giải quyết vấn đề (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Tìm cách xử lý hoặc khắc phục một khó khăn hay tình huống cần giải quyết.
想办法处理或解决困难、问题或棘手情况。
Tìm cách xử lý hoặc khắc phục một khó khăn hay tình huống cần giải quyết.
Ví dụ
我们需要在开会前解决这个问题。【】Chúng ta cần giải quyết vấn đề này trước cuộc họp.
她冷静地处理了与客户有关的问题。【】Cô ấy bình tĩnh giải quyết vấn đề phát sinh với khách hàng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giải quyết vấn đề (Phrase)
Danh từ + giải quyết vấn đềgiải quyết vấn đề + Trạng từgiải quyết vấn đề + Tính từĐộng từ + giải quyết vấn đề
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
解决问题的能力 khả năng giải quyết vấn đề | 这份工作需要良好的解决问题能力。 Công việc này đòi hỏi khả năng giải quyết vấn đề tốt. |
解决问题的技能 kỹ năng giải quyết vấn đề | 解决问题的技能在工作中非常重要。 Kỹ năng giải quyết vấn đề rất cần thiết trong công việc. |