Anh - Việt

Bản dịch của từ Vấn đề trong tiếng Trung

vấn đề

Danh từ

vấn đề (Danh từ)

Nghĩa 01 · Việc hoặc chủ đề cần được xem xét, thảo luận hoặc giải quyết.

需要考虑、讨论或解决的事情或主题。

Việc hoặc chủ đề cần được xem xét, thảo luận hoặc giải quyết.

Ví dụ
今天我们会在课堂上讨论这个问题。【】Hôm nay, chúng ta sẽ thảo luận vấn đề này trong lớp.
空气污染是这座城市的一个重大问题。【】Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn của thành phố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tình huống khó khăn hoặc điều không ổn cần được khắc phục.

需要解决的困难或不正常情况。

Tình huống khó khăn hoặc điều không ổn cần được khắc phục.

Ví dụ
我的电脑屏幕出了问题。【】Máy tính của tôi đang gặp vấn đề với màn hình.
你登录账户时遇到麻烦了吗?【】Bạn có gặp vấn đề khi đăng nhập vào tài khoản không?

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của vấn đề (Noun)

vấn đề + Danh từvấn đề + Tính từvấn đề + Động từĐộng từ + vấn đề
Kết hợp từ của vấn đề
Collocation
Ví dụ

健康问题

vấn đề sức khỏe

压力可能导致健康问题。

Căng thẳng có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe.

财务问题

vấn đề tài chính

这家公司正面临财务问题。

Công ty đang gặp vấn đề tài chính.

Video ngữ cảnh