Anh - Việt
giấy bọc
Danh từ
giấy bọc (Danh từ)
Nghĩa 01 · Loại giấy dùng để gói hoặc bọc đồ vật, thực phẩm hoặc quà tặng.
用于包裹物品、食物或礼物的纸。
Loại giấy dùng để gói hoặc bọc đồ vật, thực phẩm hoặc quà tặng.
Ví dụ
我买了包装纸来包装生日礼物。【】Tôi mua giấy bọc để gói quà sinh nhật.
请用干净的食品包装纸包食物。【】Hãy dùng giấy bọc thực phẩm sạch để bọc thức ăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của giấy bọc (Noun)
giấy bọc + Danh từgiấy bọc + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
礼品包装纸 giấy bọc quà | 我买了蓝色的礼品包装纸,准备送给朋友当生日礼物。 Tôi mua giấy bọc quà màu xanh cho sinh nhật bạn. |
食品包装纸 giấy bọc thực phẩm | 请用食品包装纸包三明治。 Hãy dùng giấy bọc thực phẩm để gói bánh mì. |
糖果包装纸 giấy bọc kẹo | 不要把糖果包装纸扔在地上。 Đừng vứt giấy bọc kẹo xuống sàn. |