Anh - Việt
gió
Danh từ
gió (Danh từ)
Nghĩa 01 · Luồng không khí chuyển động tự nhiên hoặc do quạt tạo ra.
流动的空气,通常指自然风或风扇吹出的风。
Luồng không khí chuyển động tự nhiên hoặc do quạt tạo ra.
Ví dụ
今天风很大,所以我不骑自行车。【】Hôm nay gió mạnh, nên tôi không đi xe đạp.
一阵微风让房间更凉快。【】Cơn gió nhẹ làm căn phòng mát hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của gió (Noun)
Danh từ + giógió + Danh từgió + Tính từgió + Động từĐộng từ + gió
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
风向 hướng gió | 渔民出海前需要了解风向。 Ngư dân cần biết hướng gió trước khi ra khơi. |