Anh - Việt

Bản dịch của từ Gọn gàng trong tiếng Trung

gọn gàng

Tính từ

gọn gàng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có đồ đạc hoặc hình thức được sắp xếp ngăn nắp, sạch sẽ, không lộn xộn.

整齐有序,不杂乱。

Có đồ đạc hoặc hình thức được sắp xếp ngăn nắp, sạch sẽ, không lộn xộn.

Ví dụ
兰的房间总是整齐又干净。【】Phòng của Lan luôn gọn gàng và sạch sẽ.
他去面试时穿得很整洁。【】Anh ấy ăn mặc gọn gàng khi đi phỏng vấn.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của gọn gàng (Adjective)

Danh từ + gọn gànggọn gàng + Tính từgọn gàng + Động từĐộng từ + gọn gàng
Kết hợp từ của gọn gàng
Collocation
Ví dụ

整洁的书桌

bàn làm việc gọn gàng

他每天都保持书桌整洁。

Anh ấy giữ bàn làm việc gọn gàng mỗi ngày.

整洁的家

nhà cửa gọn gàng

整洁的家让我感到放松。

Nhà cửa gọn gàng khiến tôi cảm thấy thư giãn.

整齐的房间

phòng gọn gàng

这个孩子有一间整齐的房间。

Em bé có một căn phòng gọn gàng.

Video ngữ cảnh