Anh - Việt
hâm hấp
Tính từ
hâm hấp (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái hơi nóng, cao hơn bình thường một chút.
稍微发热,比平常热一点。
Ở trạng thái hơi nóng, cao hơn bình thường một chút.
Ví dụ
孩子的额头有点热,所以妈妈给她吃了退烧药。【】Trán em bé hâm hấp nên mẹ cho uống thuốc hạ sốt.
洗澡水温温的,你可以进去洗了。【】Nước tắm hâm hấp rồi, con vào tắm đi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hâm hấp (Adjective)
Danh từ + hâm hấpĐộng từ + hâm hấp
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
低烧 sốt hâm hấp | 我家宝宝从昨晚起就有点低烧。 Bé nhà tôi bị sốt hâm hấp từ tối qua. |
温水 nước hâm hấp | 饭后喝一杯温水。 Uống một cốc nước hâm hấp sau bữa ăn. |