Anh - Việt

Bản dịch của từ Hâm trong tiếng Trung

hâm

Động từTính từ

hâm (Động từ)

Nghĩa 01 · Đun nóng lại thức ăn đã nguội để ăn cho ấm.

把已经凉了的熟食再加热,使其变热。

Đun nóng lại thức ăn đã nguội để ăn cho ấm.

Ví dụ
妈妈把汤又热了一遍,给全家当晚饭。【】Mẹ hâm lại canh cho cả nhà ăn tối.
她睡觉前把牛奶热一热给孩子喝。【】Cô ấy hâm sữa cho con trước khi đi ngủ.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hâm (Verb)

hâm + Danh từ
Kết hợp từ của hâm
Collocation
Ví dụ

重新加热剩菜

hâm lại thức ăn

我把昨晚的剩菜重新加热当早餐。

Tối qua tôi hâm lại thức ăn thừa cho bữa sáng.

加热牛奶

hâm sữa

妈妈在宝宝睡前把牛奶加热一下。

Mẹ hâm sữa cho em bé trước khi đi ngủ.

把汤重新加热

hâm nóng canh

能帮我把汤热一下吗?

Bạn hâm nóng canh giúp tôi nhé?

把咖啡重新加热

hâm lại cà phê

她因为咖啡凉了,又把它重新加热。

Cô ấy hâm lại cà phê vì đã nguội.

把饭菜重新加热

hâm nóng bữa ăn

我们在微波炉里把饭菜热了一下。

Chúng tôi hâm nóng bữa ăn trong lò vi sóng.

hâm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tính cách lập dị, hành vi hơi gàn dở hoặc ngớ ngẩn, khác thường.

性格或行为古怪、不太正常,有点傻气。

Có tính cách lập dị, hành vi hơi gàn dở hoặc ngớ ngẩn, khác thường.

Ví dụ
他常说些古怪的话,逗得大家发笑。【】Ông ấy hay nói những câu hâm hâm khiến mọi người bật cười.
别这么傻乎乎的,认真一点。【】Đừng hâm thế, bạn nên nghiêm túc một chút.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hâm (Adjective)

Danh từ + hâmTrạng từ + hâmhâm + Trạng từ
Kết hợp từ của hâm
Collocation
Ví dụ

古怪的性格

tính hâm

他性格古怪,但是非常有趣。

Anh ấy có tính hâm nhưng rất vui tính.

古怪的行为

hành động hâm

他古怪的举动让全班都笑了。

Hành động hâm của anh ấy làm cả lớp bật cười.

Video ngữ cảnh