Anh - Việt
hầm nhừ
Tính từĐộng từ
hầm nhừ (Tính từ)
hầm nhừ (Động từ)
Nghĩa 01 · Nấu thức ăn lâu trên lửa nhỏ đến khi rất mềm, dễ nát.
用小火久煮至食物非常软烂。
Nấu thức ăn lâu trên lửa nhỏ đến khi rất mềm, dễ nát.
Ví dụ
他把猪骨炖得很烂,给宝宝煮粥。【】Anh hầm nhừ xương heo để nấu cháo cho bé.
你应该先把肉炖烂,再放蔬菜。【】Bạn nên hầm nhừ thịt trước khi cho rau vào.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hầm nhừ (Verb)
hầm nhừ + Danh từhầm nhừ + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
把牛肉炖得软烂 hầm nhừ thịt bò | 妈妈把牛肉炖得软烂,用来做炖牛肉。 Mẹ hầm nhừ thịt bò để làm món bò kho. |
长时间炖骨头 hầm nhừ xương | 他长时间炖骨头来熬出鲜美的高汤。 Anh ấy hầm nhừ xương để lấy nước dùng ngọt. |
把豆子煮软 hầm nhừ đậu | 你需要先把豆子煮软,再打成汤。 Bạn cần hầm nhừ đậu trước khi xay thành súp. |
把蔬菜炖得很软 hầm nhừ rau củ | 把蔬菜炖得很软,这样宝宝容易吃。 Hãy hầm nhừ rau củ để em bé dễ ăn. |