Anh - Việt

Bản dịch của từ Hầm trong tiếng Trung

hầm

Danh từĐộng từ

hầm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Công trình hoặc khoảng trống dưới đất dùng để trú ẩn, bảo vệ người hoặc cất giữ đồ vật.

设在地下、用于避难或保护人员和物品的空间或设施。

Công trình hoặc khoảng trống dưới đất dùng để trú ẩn, bảo vệ người hoặc cất giữ đồ vật.

Ví dụ
警报响起时,居民跑进了掩体。【】Người dân chạy xuống hầm khi có báo động.
这个街区还保留着旧防空洞。【】Hầm tránh bom cũ vẫn được giữ lại trong khu phố.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Tầng hoặc không gian nằm dưới mặt đất của một tòa nhà.

建筑物地面以下的一层或空间。

Tầng hoặc không gian nằm dưới mặt đất của một tòa nhà.

Ví dụ
我的自行车放在公寓楼的地下室里。【】Xe đạp của tôi để trong tầng hầm của chung cư.
他们把葡萄酒存放在凉爽的地窖里。【】Họ cất rượu vang trong hầm mát.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Đường hoặc lối đi ngầm, thường đi dưới núi, sông hoặc đường lớn.

从地下穿过山、河流或道路的通道。

Đường hoặc lối đi ngầm, thường đi dưới núi, sông hoặc đường lớn.

Ví dụ
火车几分钟就穿过了山下的隧道。【】Tàu đi qua hầm dưới núi trong vài phút.
请走地下通道到马路对面。【】Hãy đi qua hầm để sang bên kia đường.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hầm (Noun)

Danh từ + hầmhầm + Danh từhầm + Động từ
Kết hợp từ của hầm
Collocation
Ví dụ

地下室

tầng hầm

我的自行车放在地下室。

Xe đạp của tôi được để ở tầng hầm.

隧道

đường hầm

火车穿过一条山下的长隧道。

Tàu đi qua một đường hầm dài dưới núi.

hầm (Động từ)

Nghĩa 01 · Nấu thức ăn lâu trên lửa nhỏ để chín mềm.

用小火长时间烹煮食物,使其变软熟。

Nấu thức ăn lâu trên lửa nhỏ để chín mềm.

Ví dụ
妈妈炖了两个小时的牛肉。【】Mẹ hầm thịt bò trong hai tiếng.
他用中药材煨鸡汤。【】Anh ấy hầm gà với thuốc bắc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hầm (Verb)

hầm + Danh từ
Kết hợp từ của hầm
Collocation
Ví dụ

小火炖

hầm trên lửa nhỏ

用小火炖这道菜,肉会更软嫩。

Hãy hầm món ăn trên lửa nhỏ để thịt mềm hơn.

炖肉

hầm thịt

妈妈炖牛肉和胡萝卜当晚餐。

Mẹ hầm thịt bò với cà rốt cho bữa tối.

熬骨头汤

hầm xương

他熬骨头汤好几个小时来做河粉。

Anh ấy hầm xương trong vài giờ để nấu phở.

炖鸡

hầm gà

奶奶正在炖鸡和蘑菇。

Bà đang hầm gà với nấm.

Video ngữ cảnh