Anh - Việt

Bản dịch của từ Hạn chế trong tiếng Trung

hạn chế

Động từTính từDanh từ

hạn chế (Động từ)

Nghĩa 01 · Giữ hoặc làm cho số lượng, phạm vi hay mức độ không vượt quá một giới hạn.

限制数量、范围或程度,使其不超过一定界限。

Giữ hoặc làm cho số lượng, phạm vi hay mức độ không vượt quá một giới hạn.

Ví dụ
这家餐厅限制晚上进入的顾客人数。【】Nhà hàng hạn chế số khách vào buổi tối.
医院限制探访者,以防止疾病传播。【】Bệnh viện hạn chế khách thăm để ngăn dịch bệnh lây lan.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hạn chế (Verb)

hạn chế + Danh từhạn chế + Trạng từhạn chế + Động từ
Kết hợp từ của hạn chế
Collocation
Ví dụ

限制访问权限

hạn chế quyền truy cập

该网站限制未注册用户的访问权限。

Trang web này hạn chế quyền truy cập đối với người dùng chưa đăng ký.

限制开支

hạn chế chi tiêu

我家这个月正在限制开支。

Gia đình tôi đang hạn chế chi tiêu trong tháng này.

限制速度

hạn chế tốc độ

该标志要求司机经过学校时限制速度。

Biển báo yêu cầu tài xế hạn chế tốc độ khi đi qua trường học.

降低风险

hạn chế rủi ro

保险有助于降低财务风险。

Bảo hiểm giúp hạn chế rủi ro tài chính.

hạn chế (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có số lượng, phạm vi hoặc mức độ nhỏ, không nhiều.

数量、范围或程度较小的。

Có số lượng, phạm vi hoặc mức độ nhỏ, không nhiều.

Ví dụ
我们只有有限的时间准备。【】Chúng tôi chỉ có thời gian hạn chế để chuẩn bị.
这次活动的门票数量有限。【】Vé tham dự sự kiện này có số lượng hạn chế.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hạn chế (Adjective)

Danh từ + hạn chế
Kết hợp từ của hạn chế
Collocation
Ví dụ

有限的预算

ngân sách hạn chế

由于预算有限,我们不得不选择一家便宜的酒店。

Chúng tôi phải chọn khách sạn rẻ vì ngân sách hạn chế.

有限的资源

nguồn lực hạn chế

这所学校依靠有限的资源运营。

Trường học này hoạt động với nguồn lực hạn chế.

有限的能力

khả năng hạn chế

由于能力有限,我暂时无法回答这个问题。

Do khả năng hạn chế, tôi chưa thể trả lời câu hỏi này.

有限数量

số lượng hạn chế

门票数量有限。

Vé được bán với số lượng hạn chế.

受限的访问权限

quyền truy cập hạn chế

新员工对该系统的访问权限受限。

Nhân viên mới chỉ có quyền truy cập hạn chế vào hệ thống.

hạn chế (Danh từ)

Nghĩa 01 · Điểm yếu hoặc điều chưa tốt cần được cải thiện.

需要改进的不足或缺点。

Điểm yếu hoặc điều chưa tốt cần được cải thiện.

Ví dụ
这篇文章仍有一些局限。【】Bài viết này vẫn còn một vài hạn chế.
她知道自己说英语时的弱点。【】Cô ấy biết hạn chế của mình khi nói tiếng Anh.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hạn chế (Noun)

hạn chế + Giới từhạn chế + Tính từĐộng từ + hạn chế
Kết hợp từ của hạn chế
Collocation
Ví dụ

一种方法的局限性

hạn chế của phương pháp

老师解释了这种方法的局限性。

Giáo viên đã giải thích các hạn chế của phương pháp này.

Video ngữ cảnh