hạn chế
hạn chế (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ hoặc làm cho số lượng, phạm vi hay mức độ không vượt quá một giới hạn.
限制数量、范围或程度,使其不超过一定界限。
Giữ hoặc làm cho số lượng, phạm vi hay mức độ không vượt quá một giới hạn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hạn chế (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
限制访问权限 hạn chế quyền truy cập | 该网站限制未注册用户的访问权限。 Trang web này hạn chế quyền truy cập đối với người dùng chưa đăng ký. |
限制开支 hạn chế chi tiêu | 我家这个月正在限制开支。 Gia đình tôi đang hạn chế chi tiêu trong tháng này. |
限制速度 hạn chế tốc độ | 该标志要求司机经过学校时限制速度。 Biển báo yêu cầu tài xế hạn chế tốc độ khi đi qua trường học. |
降低风险 hạn chế rủi ro | 保险有助于降低财务风险。 Bảo hiểm giúp hạn chế rủi ro tài chính. |
hạn chế (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có số lượng, phạm vi hoặc mức độ nhỏ, không nhiều.
数量、范围或程度较小的。
Có số lượng, phạm vi hoặc mức độ nhỏ, không nhiều.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hạn chế (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
有限的预算 ngân sách hạn chế | 由于预算有限,我们不得不选择一家便宜的酒店。 Chúng tôi phải chọn khách sạn rẻ vì ngân sách hạn chế. |
有限的资源 nguồn lực hạn chế | 这所学校依靠有限的资源运营。 Trường học này hoạt động với nguồn lực hạn chế. |
有限的能力 khả năng hạn chế | 由于能力有限,我暂时无法回答这个问题。 Do khả năng hạn chế, tôi chưa thể trả lời câu hỏi này. |
有限数量 số lượng hạn chế | 门票数量有限。 Vé được bán với số lượng hạn chế. |
受限的访问权限 quyền truy cập hạn chế | 新员工对该系统的访问权限受限。 Nhân viên mới chỉ có quyền truy cập hạn chế vào hệ thống. |
hạn chế (Danh từ)
Nghĩa 01 · Điểm yếu hoặc điều chưa tốt cần được cải thiện.
需要改进的不足或缺点。
Điểm yếu hoặc điều chưa tốt cần được cải thiện.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hạn chế (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一种方法的局限性 hạn chế của phương pháp | 老师解释了这种方法的局限性。 Giáo viên đã giải thích các hạn chế của phương pháp này. |