Anh - Việt
không hạn chế
Cụm từ
không hạn chế (Cụm từ)
Nghĩa 01 · Không bị giới hạn hay ngăn cấm trong phạm vi hay số lượng; không có ràng buộc hay điều kiện giới hạn nào.
无限制
Không bị giới hạn hay ngăn cấm trong phạm vi hay số lượng; không có ràng buộc hay điều kiện giới hạn nào.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa