Anh - Việt
hàng tiêu dùng
Danh từ
hàng tiêu dùng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hàng hóa dùng hằng ngày trong sinh hoạt gia đình, như xà phòng, dầu gội và đồ gia dụng.
供日常生活中消费和使用的商品。
Hàng hóa dùng hằng ngày trong sinh hoạt gia đình, như xà phòng, dầu gội và đồ gia dụng.
Ví dụ
这家超市以低价出售很多日用消费品。【】Siêu thị này bán nhiều hàng tiêu dùng với giá rẻ.
日用消费品价格上涨,许多家庭不得不更加节俭。【】Giá hàng tiêu dùng tăng khiến nhiều gia đình phải tiết kiệm hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của hàng tiêu dùng (Noun)
Danh từ + hàng tiêu dùnghàng tiêu dùng + Tính từĐộng từ + hàng tiêu dùng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
消费品市场 thị trường hàng tiêu dùng | 这家公司正在越南扩大消费品市场。 Doanh nghiệp này đang mở rộng thị trường hàng tiêu dùng ở Việt Nam. |
消费品价格 giá hàng tiêu dùng | 许多家庭担心消费品价格。 Nhiều hộ gia đình lo lắng về giá hàng tiêu dùng. |
消费品行业 ngành hàng tiêu dùng | 许多投资者对消费品行业感兴趣。 Nhiều nhà đầu tư quan tâm đến ngành hàng tiêu dùng. |