tiêu dùng
tiêu dùng (Động từ)
Nghĩa 01 · Sử dụng hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt.
使用商品、服务或资源来满足生活需要。
Sử dụng hàng hóa, dịch vụ hoặc tài nguyên để đáp ứng nhu cầu sinh hoạt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiêu dùng (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
消费商品 tiêu dùng hàng hóa | 人们每天消费必需商品。 Người dân tiêu dùng hàng hóa thiết yếu mỗi ngày. |
用电 tiêu dùng điện | 我家尽量在用电高峰期少用电。 Gia đình tôi cố gắng tiêu dùng điện ít hơn vào giờ cao điểm. |
耗水 tiêu dùng nước | 这个行业消耗大量的水。 Ngành này tiêu dùng một lượng nước lớn. |
消费产品 tiêu dùng sản phẩm | 消费者越来越关注自己如何消费产品。 Khách hàng ngày càng quan tâm đến cách họ tiêu dùng sản phẩm. |
消耗能源 tiêu dùng năng lượng | 空调在夏天消耗大量能源。 Máy điều hòa tiêu dùng nhiều năng lượng vào mùa hè. |
tiêu dùng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Hoạt động mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ của người dân.
人们购买和使用商品、服务的活动。
Hoạt động mua và sử dụng hàng hóa, dịch vụ của người dân.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của tiêu dùng (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
消费行为 hành vi tiêu dùng | 年轻人的消费行为正在迅速变化。 Hành vi tiêu dùng của giới trẻ đang thay đổi nhanh chóng. |
消费需求 nhu cầu tiêu dùng | 节日期间消费需求通常会上升。 Nhu cầu tiêu dùng thường tăng vào dịp lễ. |
消费市场 thị trường tiêu dùng | 该公司正在拓展越南消费市场。 Doanh nghiệp đang mở rộng vào thị trường tiêu dùng Việt Nam. |
消费习惯 thói quen tiêu dùng | 她的消费习惯很节俭。 Thói quen tiêu dùng của cô ấy khá tiết kiệm. |