Anh - Việt
người tiêu dùng
Danh từ
người tiêu dùng (Danh từ)
Nghĩa 01 · Người mua hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ.
购买或使用产品、服务的人。
Người mua hoặc sử dụng sản phẩm, dịch vụ.
Ví dụ
消费者购买食品前应仔细阅读标签。【】Người tiêu dùng nên đọc kỹ nhãn trước khi mua thực phẩm.
消费者权益需要受到法律保护。【】Quyền lợi của người tiêu dùng cần được pháp luật bảo vệ.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của người tiêu dùng (Noun)
Danh từ + người tiêu dùngngười tiêu dùng + Tính từĐộng từ + người tiêu dùng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
消费者权益 quyền của người tiêu dùng | 新法律保护消费者权益。 Luật mới bảo vệ quyền của người tiêu dùng. |
消费者行为 hành vi của người tiêu dùng | 这项研究分析年轻人的消费者行为。 Nghiên cứu này phân tích hành vi của người tiêu dùng trẻ. |
消费者信心 niềm tin của người tiêu dùng | 本月消费者信心下降了。 Niềm tin của người tiêu dùng đã giảm trong tháng này. |