Anh - Việt

Bản dịch của từ Hàng xóm trong tiếng Trung

hàng xóm

Danh từ

hàng xóm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Người sống gần nhà mình, thường trong cùng khu vực.

住在附近的人。

Người sống gần nhà mình, thường trong cùng khu vực.

Ví dụ
我的邻居很友好,经常帮助别人。【】Hàng xóm của tôi rất thân thiện và hay giúp đỡ mọi người.
昨晚,邻居邀请我们过去吃晚饭。【】Tối qua, hàng xóm mời chúng tôi sang ăn tối.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của hàng xóm (Noun)

hàng xóm + Danh từhàng xóm + Tính từĐộng từ + hàng xóm
Kết hợp từ của hàng xóm
Collocation
Ví dụ

隔壁邻居

hàng xóm bên cạnh

隔壁邻居经常帮我们收包裹。

Hàng xóm bên cạnh thường giúp chúng tôi nhận bưu kiện.

Video ngữ cảnh